humiliate

Anh /hjuːˈmɪlieɪt/Mỹ /hjuːˈmɪlieɪt/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ humiliate

Nghĩa của humiliate

  1. v.làm nhục; làm mất mặtto make someone feel deeply ashamed or foolish

Câu ví dụ

Please don't humiliate me in front of my friends.

Xin đừng làm tôi mất mặt trước mặt bạn bè.

Teachers should correct mistakes constructively rather than humiliate students who struggle with difficult tasks.

Giáo viên nên sửa lỗi một cách mang tính xây dựng, thay vì làm nhục những học sinh đang vật lộn với các bài tập khó.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

humiliation (n.) · humiliating (adj.) · humiliated (adj.)

Đồng nghĩa

shame, embarrass

💡 Mức độ mạnh hơn embarrass, nhấn mạnh cảm giác bị sỉ nhục và tổn thương lòng tự trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← aptitudescrutiny →