elicit

Anh /ɪˈlɪsɪt/Mỹ /ɪˈlɪsɪt/

C1Giáo dục
Tranh minh họa từ elicit

Nghĩa của elicit

  1. v.gợi ra; khơi rato cause someone to give information or show a reaction

Câu ví dụ

Her unexpected question elicited a smile from the normally quiet guide.

Câu hỏi bất ngờ của cô ấy khiến người hướng dẫn vốn trầm lặng mỉm cười.

Teachers can use open questions to elicit detailed responses and encourage independent thinking in the classroom.

Giáo viên có thể dùng câu hỏi mở để gợi ra những câu trả lời chi tiết và khuyến khích học sinh tư duy độc lập trong lớp học.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

elicitation (n.)

Đồng nghĩa

evoke, draw out

💡 Thường đi với các tân ngữ như response; đừng nhầm với illicit, nghĩa là bất hợp pháp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← swirlmast →