mast

Anh /mɑːst/Mỹ /mæst/

C1Du lịch
Tranh minh họa từ mast

Nghĩa của mast

  1. n.cột buồmA tall upright pole supporting sails on a boat
  2. n.cột ăng-ten; tháp ăng-tenA tall structure supporting equipment that sends or receives signals

Câu ví dụ

A white sail fluttered high on the wooden mast.

Một cánh buồm trắng bay phần phật trên cao cột buồm gỗ.

Installing a new communications mast could improve mobile coverage in remote villages and support local businesses.

Lắp đặt một tháp thông tin liên lạc mới có thể cải thiện vùng phủ sóng di động ở các làng vùng xa và hỗ trợ doanh nghiệp địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

masted (adj.)

💡 Nghĩa cốt lõi là cột buồm đỡ cánh buồm, cũng có thể chỉ cột cao đỡ ăng-ten.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← elicitshapeless →