shapeless

Anh /ˈʃeɪpləs/Mỹ /ˈʃeɪpləs/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ shapeless

Nghĩa của shapeless

  1. adj.không định hình; không có hình dạng rõ ràngHaving no clear or definite shape

Câu ví dụ

My old sweater became shapeless after too many washes.

Chiếc áo len cũ của tôi đã mất dáng sau quá nhiều lần giặt.

Without careful planning, expanding cities can become shapeless areas lacking distinct neighbourhoods and accessible public spaces.

Nếu thiếu quy hoạch cẩn thận, các thành phố đang mở rộng có thể trở thành những khu vực không có hình thù rõ ràng, thiếu các khu phố đặc trưng và không gian công cộng dễ tiếp cận.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

shape (n.) · shape (v.) · shapely (adj.)

Đồng nghĩa

formless

💡 Khi tả quần áo, từ này thường chỉ kiểu dáng rộng thùng thình và không có đường nét rõ ràng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mastconform →