technique
Anh /tekˈniːk/Mỹ /tekˈniːk/
B1Giáo dục
Nghĩa của technique
- n.phương pháp; kỹ thuật; thủ phápA particular way of doing something, often requiring skill.
- n.kỹ nghệ; trình độ kỹ thuậtThe skill someone shows when performing a particular activity.
Câu ví dụ
The coach showed me a better technique for swimming.
Huấn luyện viên chỉ cho tôi một kỹ thuật bơi tốt hơn.
Teachers can use a range of assessment techniques to identify learning difficulties before students fall behind.
Giáo viên có thể sử dụng nhiều phương pháp đánh giá khác nhau để phát hiện khó khăn trong học tập trước khi học sinh tụt lại phía sau.
Cụm từ thường gặp
- a technique for doing something — phương pháp làm việc gì
- relaxation techniques — kỹ thuật thư giãn
- improve your technique — nâng cao kỹ thuật
- teaching techniques — phương pháp giảng dạy
Họ từ
technical (adj.) · technically (adv.) · technician (n.)
Đồng nghĩa
method, approach
💡 technique nhấn mạnh cách làm cụ thể; technology nghĩa là công nghệ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →