arrangement
Anh /əˈreɪndʒmənt/Mỹ /əˈreɪndʒmənt/
B1Đời sống
Nghĩa của arrangement
- n.sắp xếp; chuẩn bịA plan or preparation for something that will happen.
- n.cách bố trí; sự sắp đặtThe way objects are positioned or organised.
- n.thỏa thuận; thống nhấtAn agreement about how something will be done.
Câu ví dụ
We made arrangements for someone to feed the cat.
Chúng tôi đã sắp xếp để có người cho mèo ăn.
Flexible working arrangements can help parents balance professional responsibilities with the demands of family life.
Các hình thức làm việc linh hoạt có thể giúp cha mẹ cân bằng giữa trách nhiệm công việc và nhu cầu của cuộc sống gia đình.
Cụm từ thường gặp
- make arrangements — đưa ra sắp xếp
- travel arrangements — sắp xếp chuyến đi
- flower arrangement — cắm hoa
- come to an arrangement — đạt được thỏa thuận
Họ từ
arrange (v.) · arranger (n.) · rearrange (v.)
💡 Khi nói về việc chuẩn bị cụ thể, thường dùng dạng số nhiều: make arrangements for.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →