enormous

Anh /ɪˈnɔːməs/Mỹ /ɪˈnɔːrməs/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ enormous

Nghĩa của enormous

  1. adj.to lớn; khổng lồextremely large in size, amount, or degree

Câu ví dụ

An enormous pumpkin filled the basket on our kitchen table.

Một quả bí ngô khổng lồ chiếm hết chiếc giỏ trên bàn bếp nhà chúng tôi.

Rapid urban growth places enormous pressure on housing, transport networks, and other essential public services.

Sự phát triển nhanh chóng của đô thị tạo áp lực lớn lên nhà ở, mạng lưới giao thông và các dịch vụ công thiết yếu khác.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

enormously (adv.)

Đồng nghĩa

huge, immense, vast

Trái nghĩa

tiny

💡 enormous có thể chỉ kích thước, cũng có thể chỉ áp lực, số lượng hoặc mức độ ảnh hưởng lớn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← silentarrangement →