silent

Anh /ˈsaɪlənt/Mỹ /ˈsaɪlənt/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ silent

Nghĩa của silent

  1. adj.im lặng; không nóiNot speaking or choosing not to speak.
  2. adj.yên tĩnh; không có tiếng độngMaking no sound or containing no noise.
  3. adj.không được phát âmWritten in a word but not pronounced.

Câu ví dụ

He remained silent while his sister explained the problem.

Anh ấy im lặng suốt khi em gái giải thích vấn đề.

Employees may remain silent about workplace problems if they fear losing their jobs.

Nhân viên có thể giữ im lặng về các vấn đề nơi làm việc nếu họ sợ mất việc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

silence (n.) · silence (v.) · silently (adv.)

Đồng nghĩa

quiet, soundless

Trái nghĩa

noisy, talkative

💡 silent nhấn mạnh việc không lên tiếng; quiet cũng có thể chỉ âm thanh nhỏ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← easy-goingenormous →