easy-going

Anh /ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/Mỹ /ˌiːzi ˈɡoʊɪŋ/

B1Cảm xúc
Tranh minh họa từ easy-going

Nghĩa của easy-going

  1. adj.dễ tính; không dễ nổi nóngrelaxed and not easily upset or worried

Câu ví dụ

Our easy-going neighbour never complains when our dog barks.

Người hàng xóm dễ tính của chúng tôi không bao giờ phàn nàn khi chó nhà tôi sủa.

Although an easy-going management style can reduce workplace stress, clear expectations remain essential for maintaining productivity.

Mặc dù phong cách quản lý thoải mái có thể giảm căng thẳng nơi làm việc, các yêu cầu rõ ràng vẫn cần thiết để duy trì năng suất.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

relaxed, laid-back

Trái nghĩa

uptight

💡 Từ này chỉ tính cách dễ tính, không dễ nổi giận; không có nghĩa là lười biếng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hostesssilent →