hostess
Anh /ˈhəʊstəs/Mỹ /ˈhoʊstəs/
B1Đời sống
Nghĩa của hostess
- n.bà chủ nhà tiếp kháchA woman who welcomes and entertains guests.
- n.nữ tiếp tân nhà hàngA woman who welcomes customers and takes them to restaurant tables.
Câu ví dụ
Our hostess brought out fresh fruit after dinner.
Bà chủ nhà mang trái cây tươi ra sau bữa tối.
A welcoming hostess can help international visitors feel comfortable and encourage meaningful conversations across cultures.
Một bà chủ nhà niềm nở có thể giúp du khách quốc tế cảm thấy thoải mái và khuyến khích những cuộc trò chuyện ý nghĩa giữa các nền văn hóa.
Cụm từ thường gặp
- a gracious hostess — bà chủ nhà chu đáo
- the perfect hostess — bà chủ nhà hoàn hảo
- restaurant hostess — nữ tiếp tân nhà hàng
Họ từ
host (n.) · host (v.)
💡 hostess chỉ riêng phụ nữ; host hiện nay cũng dùng được cho mọi giới tính.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →