landlady

Anh /ˈlændleɪdi/Mỹ /ˈlændleɪdi/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ landlady

Nghĩa của landlady

  1. n.bà chủ nhà cho thuêa woman who rents property or rooms to other people
  2. n.bà chủ quán rượua woman who owns or manages a pub

Câu ví dụ

Our landlady came round to fix the kitchen tap.

Bà chủ nhà đến sửa vòi nước trong bếp cho chúng tôi.

A responsible landlady should maintain safe housing conditions and respond promptly when tenants report serious problems.

Một bà chủ nhà có trách nhiệm phải bảo đảm điều kiện nhà ở an toàn và phản hồi kịp thời khi người thuê báo về các vấn đề nghiêm trọng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

landlord (n.)

💡 landlady chỉ phụ nữ; landlord có thể dùng chung để chỉ chủ nhà nói chung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fartherhostess →