farther
Anh /ˈfɑːðə/Mỹ /ˈfɑːrðər/
B1Du lịch
Nghĩa của farther
- adv.xa hơnAt or to a greater distance.
- adj.ở khoảng cách lớn hơnLocated at a greater distance.
Câu ví dụ
We walked farther along the beach before stopping for lunch.
Chúng tôi đi bộ xa hơn dọc bãi biển trước khi dừng lại ăn trưa.
As housing costs rise, many workers move farther from city centres and face longer daily commutes.
Khi chi phí nhà ở tăng, nhiều người lao động chuyển đến nơi xa trung tâm thành phố hơn và phải đi làm lâu hơn mỗi ngày.
Cụm từ thường gặp
- farther away — ở nơi xa hơn
- farther north — xa hơn về phía bắc
- farther from home — cách nhà xa hơn
Họ từ
far (adv) · farthest (adv)
Đồng nghĩa
further
Trái nghĩa
nearer
💡 farther thường chỉ khoảng cách thực tế; bàn về mức độ tiến xa hơn thì dùng further.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →