kit
Anh /kɪt/Mỹ /kɪt/
B1Đời sống
Nghĩa của kit
- n.bộ dụng cụ; trang bịA set of tools or equipment for a particular activity
- n.bộ linh kiện lắp rápA set of parts used to build something
Câu ví dụ
We keep a first aid kit in the car.
Chúng tôi để sẵn một hộp sơ cứu trong xe.
Schools should provide basic science kits so that all pupils can take part in practical experiments.
Trường học nên cung cấp bộ dụng cụ thí nghiệm khoa học cơ bản để tất cả học sinh đều có thể tham gia các thí nghiệm thực hành.
Cụm từ thường gặp
- first aid kit — hộp sơ cứu
- tool kit — bộ dụng cụ
- repair kit — bộ dụng cụ sửa chữa
- kit someone out — trang bị đầy đủ cho ai
💡 kit chỉ một bộ đồ dùng đồng bộ; kit sb out nghĩa là trang bị đồ cho ai đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →