legal

Anh /ˈliːɡl/Mỹ /ˈliːɡl/

B1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ legal

Nghĩa của legal

  1. adj.thuộc pháp luật; liên quan đến luậtRelating to laws or the system that applies them
  2. adj.hợp pháp; được luật cho phépAllowed by the law

Câu ví dụ

We sought legal advice before signing the rental agreement.

Chúng tôi đã xin ý kiến tư vấn pháp lý trước khi ký hợp đồng thuê nhà.

Access to affordable legal services is essential for ensuring that disadvantaged citizens can defend their rights.

Tiếp cận dịch vụ pháp lý với chi phí phải chăng là điều thiết yếu để bảo đảm người dân yếu thế có thể bảo vệ quyền lợi của mình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

legally (adv.) · legality (n.) · illegal (adj.) · legalise (v.)

Đồng nghĩa

lawful

Trái nghĩa

illegal

💡 legal có thể nghĩa là thuộc về pháp luật, không nhất thiết nghĩa là hợp pháp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← peanutkit →