peanut
Anh /ˈpiːnʌt/Mỹ /ˈpiːnʌt/
B1Sức khỏe
Nghĩa của peanut
- n.đậu phộng; hạt đậu phộngan edible seed that grows underground inside a thin shell
- n.số tiền rất íta very small amount of money, expressed as peanuts
Câu ví dụ
She cracked the shell and ate the peanut inside.
Cô ấy bóc vỏ và ăn hạt đậu phộng bên trong.
Schools should consider peanut allergies when planning meals to ensure that all children can eat safely.
Trường học nên cân nhắc tình trạng dị ứng đậu phộng khi lên thực đơn để bảo đảm mọi trẻ em đều có thể ăn an toàn.
Cụm từ thường gặp
- peanut butter — bơ đậu phộng
- peanut allergy — dị ứng đậu phộng
- roasted peanuts — đậu phộng rang
- work for peanuts — làm việc lấy đồng lương rất ít
💡 Khi nghĩa là số tiền rất ít, dùng dạng số nhiều peanuts; đây là cách nói không trang trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →