jealous
Anh /ˈdʒeləs/Mỹ /ˈdʒeləs/
B1Cảm xúc
Nghĩa của jealous
- adj.ghen tịunhappy because someone has something you want
- adj.ghen tuông; hay ghenupset because someone you love shows interest in another person
Câu ví dụ
I felt jealous when my cousin got a bicycle.
Tôi cảm thấy ghen tị khi em họ được nhận một chiếc xe đạp.
Social media can make users jealous of others whose lives appear more successful or exciting.
Mạng xã hội có thể khiến người dùng ghen tị với những người có cuộc sống trông thành công hoặc thú vị hơn.
Cụm từ thường gặp
- jealous of someone — ghen tị với ai
- feel jealous — cảm thấy ghen tị
- a jealous partner — người bạn đời hay ghen
Họ từ
jealousy (n.) · jealously (adv.)
Đồng nghĩa
envious
💡 Thường dùng be jealous of; jealous vừa có nghĩa ghen tị vừa có nghĩa ghen tuông.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →