talented
Anh /ˈtæləntɪd/Mỹ /ˈtæləntɪd/
Nghĩa của talented
- adj.có tài năng; có năng khiếuHaving a natural ability to do something very well.
Câu ví dụ
My talented cousin painted this beautiful picture of our garden.
Người họ hàng có năng khiếu của tôi đã vẽ bức tranh khu vườn nhà chúng tôi rất đẹp này.
Schools should provide opportunities for talented students to develop their abilities beyond the standard curriculum.
Các trường học nên tạo cơ hội để học sinh có năng khiếu phát triển khả năng vượt ra ngoài chương trình học tiêu chuẩn.
Cụm từ thường gặp
- a talented musician — nhạc sĩ có tài
- a talented artist — nghệ sĩ có tài năng
- highly talented — cực kỳ có tài năng
Họ từ
talent (n.)
Đồng nghĩa
gifted, skilled
Trái nghĩa
untalented
💡 talented nhấn mạnh năng khiếu bẩm sinh; skilled nhấn mạnh kỹ năng thành thạo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →