stinky
Anh /ˈstɪŋki/Mỹ /ˈstɪŋki/
B1Đời sống
Nghĩa của stinky
- adj.hôi; bốc mùi khó chịuhaving a strong, unpleasant smell
Câu ví dụ
Please leave those stinky shoes outside the front door.
Làm ơn để đôi giày hôi kia ngoài cửa trước.
Residents often describe neglected rubbish bins as stinky, highlighting how poor waste collection affects daily life.
Cư dân thường mô tả các thùng rác không được dọn là bốc mùi hôi thối, cho thấy việc thu gom rác kém ảnh hưởng đến đời sống hằng ngày ra sao.
Cụm từ thường gặp
- stinky socks — tất hôi
- stinky shoes — giày hôi
- stinky rubbish — rác bốc mùi
Họ từ
stink (v.) · stink (n.) · stinking (adj.)
Đồng nghĩa
smelly, foul-smelling
Trái nghĩa
fragrant
💡 Đây là từ không trang trọng; văn viết trang trọng có thể dùng foul-smelling.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →