ripe
Anh /raɪp/Mỹ /raɪp/
Nghĩa của ripe
- adj.chín; đã đến độ thu hoạchFully grown and ready to eat or harvest
- adj.chín muồi; đã đến lúcReady for a particular action or development
Câu ví dụ
These ripe peaches smell wonderful and taste very sweet.
Những quả đào chín này có mùi thơm tuyệt vời và vị rất ngọt.
With public support growing, the time is ripe for governments to invest more in renewable energy.
Khi sự ủng hộ của công chúng tăng lên, đã đến lúc chính phủ đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.
Cụm từ thường gặp
- ripe fruit — trái cây chín
- fully ripe — chín hoàn toàn
- ripe for change — đã chín muồi cho thay đổi
- the time is ripe — thời điểm đã chín muồi
Họ từ
ripen (v.) · ripeness (n.) · unripe (adj.)
Trái nghĩa
unripe
💡 Trái cây chín dùng ripe; chín chắn về tâm lý thường dùng mature.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →