chilli

Anh /ˈtʃɪli/Mỹ /ˈtʃɪli/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ chilli

Nghĩa của chilli

  1. n.ớta small pepper with a strong, hot taste
  2. n.món thịt băm hầm đậu caya spicy dish usually made with meat, beans, and tomatoes

Câu ví dụ

Add one chopped chilli if you like spicy food.

Nếu bạn thích ăn cay, hãy thêm một quả ớt băm nhỏ.

Farmers growing chilli peppers may need reliable irrigation systems as rising temperatures increase water demand.

Nông dân trồng ớt có thể cần hệ thống tưới tiêu đáng tin cậy khi nhiệt độ tăng làm nhu cầu nước tăng lên.

Cụm từ thường gặp

💡 Tiếng Anh Anh viết chilli, tiếng Anh Mỹ thường viết chili.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← yawnripe →