copy

Anh /ˈkɒpi/Mỹ /ˈkɑːpi/

A2Giáo dục
Tranh minh họa từ copy

Nghĩa của copy

  1. n.bản sao; một bảnA reproduction, or one example of a book or document
  2. v.sao chép; chép lại; bắt chướcTo reproduce something or imitate someone's actions
  3. n.bản thảo; nội dung quảng cáoWritten material prepared for publication or advertising

Câu ví dụ

Please keep a copy of the receipt at home.

Vui lòng giữ một bản sao của hóa đơn ở nhà.

Students should learn to evaluate sources rather than simply copy information from websites into their assignments.

Học sinh nên học cách đánh giá nguồn tài liệu thay vì chỉ sao chép thông tin từ các trang web vào bài tập.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

copier (n.) · copying (n.) · copywriter (n.)

Đồng nghĩa

duplicate, reproduce, imitate

Trái nghĩa

original

💡 Dạng số nhiều là copies; nghĩa nội dung quảng cáo của copy thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← silvertravelling →