copy
Anh /ˈkɒpi/Mỹ /ˈkɑːpi/
A2Giáo dục
Nghĩa của copy
- n.bản sao; một bảnA reproduction, or one example of a book or document
- v.sao chép; chép lại; bắt chướcTo reproduce something or imitate someone's actions
- n.bản thảo; nội dung quảng cáoWritten material prepared for publication or advertising
Câu ví dụ
Please keep a copy of the receipt at home.
Vui lòng giữ một bản sao của hóa đơn ở nhà.
Students should learn to evaluate sources rather than simply copy information from websites into their assignments.
Học sinh nên học cách đánh giá nguồn tài liệu thay vì chỉ sao chép thông tin từ các trang web vào bài tập.
Cụm từ thường gặp
- a copy of — một bản
- a digital copy — bản sao kỹ thuật số
- copy and paste — sao chép và dán
- advertising copy — nội dung quảng cáo
Họ từ
copier (n.) · copying (n.) · copywriter (n.)
Đồng nghĩa
duplicate, reproduce, imitate
Trái nghĩa
original
💡 Dạng số nhiều là copies; nghĩa nội dung quảng cáo của copy thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →