silver
Anh /ˈsɪlvə/Mỹ /ˈsɪlvər/
A2Đời sống
Nghĩa của silver
- n.bạc (kim loại)A shiny greyish-white precious metal used for jewellery and coins.
- adj.có màu bạc; làm bằng bạcHaving a shiny greyish-white colour, or made of silver.
- n.huy chương bạcA medal awarded for second place in a competition.
Câu ví dụ
This little spoon is made of pure silver.
Chiếc thìa nhỏ này được làm từ bạc nguyên chất.
Silver is widely used in electronic devices because it conducts electricity exceptionally well.
Bạc được sử dụng rộng rãi trong thiết bị điện tử vì dẫn điện đặc biệt tốt.
Cụm từ thường gặp
- pure silver — bạc nguyên chất
- a silver medal — huy chương bạc
- silver jewellery — đồ trang sức bạc
Họ từ
silvery (adj.)
💡 Khi chỉ kim loại bạc thì không đếm được; a silver có thể chỉ một huy chương bạc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →