praise
Anh /preɪz/Mỹ /preɪz/
B2Giáo dục
Nghĩa của praise
- v.khen ngợi; tán dươngTo express approval or admiration for someone or something.
- n.lời khen; sự tán dươngWords expressing approval or admiration.
Câu ví dụ
Our coach praised us for helping the new players.
Huấn luyện viên đã khen chúng tôi vì đã giúp đỡ các cầu thủ mới.
Teachers who praise effort rather than natural ability may encourage students to persist when facing academic challenges.
Những giáo viên khen ngợi nỗ lực thay vì năng khiếu tự nhiên có thể khuyến khích học sinh kiên trì khi gặp thử thách trong học tập.
Cụm từ thường gặp
- praise someone for something — khen ai vì điều gì
- win praise — giành được lời khen
- high praise — lời khen ngợi cao
- lavish praise on — dành nhiều lời khen cho
Họ từ
praiseworthy (adj.)
Đồng nghĩa
commend, applaud
Trái nghĩa
criticise, criticism
💡 praise sb for sth; danh từ thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →