teach

Anh /tiːtʃ/Mỹ /tiːtʃ/

A1Giáo dục
Tranh minh họa từ teach

Nghĩa của teach

  1. v.dạy; giảng dạy; chỉ bảoHelp someone learn knowledge, skills, or ways of behaving

Câu ví dụ

My aunt taught me how to mend a shirt.

Dì tôi đã dạy tôi cách vá một chiếc áo sơ mi.

Schools should teach children how to evaluate online information rather than simply memorise facts.

Trường học nên dạy trẻ cách đánh giá thông tin trên mạng thay vì chỉ học thuộc các sự kiện.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

teacher (n.) · teaching (n.) · teachable (adj.)

Đồng nghĩa

instruct, educate

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là taught; dạy ai làm gì thì dùng teach sb to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← grassSwitzerland →