learning
Anh /ˈlɜːnɪŋ/Mỹ /ˈlɝːnɪŋ/
A2Giáo dục
Nghĩa của learning
- n.việc học; quá trình học tậpThe process of gaining knowledge or skills through study or experience.
- n.kiến thức; sự uyên bácKnowledge gained through extensive study.
Câu ví dụ
Learning becomes easier when I practise a little every day.
Việc học trở nên dễ hơn khi tôi luyện tập một chút mỗi ngày.
Schools can encourage independent learning by giving students opportunities to investigate questions beyond the standard curriculum.
Trường học có thể khuyến khích học tập độc lập bằng cách tạo cơ hội để học sinh tìm hiểu những câu hỏi vượt ra ngoài chương trình chuẩn.
Cụm từ thường gặp
- lifelong learning — học tập suốt đời
- independent learning — học tập tự chủ
- a learning environment — môi trường học tập
- a steep learning curve — đường cong học tập dốc
Họ từ
learn (v.) · learner (n.) · learned (adj.)
💡 Thường không đếm được; learning nhấn mạnh quá trình học, còn knowledge nhấn mạnh kiến thức đã nắm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →