closed
Anh /kləʊzd/Mỹ /kloʊzd/
A2Đời sống
Nghĩa của closed
- adj.đóng; khép kínnot open
- adj.đã đóng cửa; ngừng hoạt độngnot available for business or public use
- adj.khép kín; không chịu tiếp thu ý kiến mớiunwilling to consider different ideas
Câu ví dụ
Keep the window closed while the heating is on.
Khi bật máy sưởi, hãy đóng cửa sổ lại.
When local libraries remain closed at weekends, working families have fewer opportunities to access educational resources.
Nếu các thư viện địa phương vẫn đóng cửa vào cuối tuần, các gia đình đi làm sẽ ít có cơ hội tiếp cận tài liệu học tập hơn.
Cụm từ thường gặp
- keep something closed — giữ cho cái gì đó đóng lại
- closed for repairs — đóng cửa để sửa chữa
- a closed mind — tư duy khép kín
Họ từ
close (v.) · closure (n.)
Đồng nghĩa
shut
Trái nghĩa
open
💡 Tính từ closed nghĩa là đóng; đồng thời cũng là quá khứ và quá khứ phân từ của close.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →