fishing
Anh /ˈfɪʃɪŋ/Mỹ /ˈfɪʃɪŋ/
Nghĩa của fishing
- n.câu cá; đánh bắt cáthe activity of catching fish for pleasure or food
Câu ví dụ
We went fishing by the lake before breakfast.
Trước bữa sáng, chúng tôi đi câu cá bên hồ.
Strict limits on commercial fishing can help marine ecosystems recover and support coastal communities in the long term.
Hạn chế nghiêm ngặt việc đánh bắt cá thương mại có thể giúp hệ sinh thái biển phục hồi và hỗ trợ các cộng đồng ven biển về lâu dài.
Cụm từ thường gặp
- go fishing — đi câu cá
- fishing rod — cần câu
- commercial fishing — đánh bắt thương mại
- fishing village — làng chài
Họ từ
fish (n.) · fish (v.) · fisher (n.) · fishery (n.)
💡 Nói 'đi câu cá' dùng go fishing, không dùng go to fishing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →