eraser
Anh /ɪˈreɪzə/Mỹ /ɪˈreɪsər/
A1Giáo dục
Nghĩa của eraser
- n.cục tẩy; cục gômA small object used to remove pencil marks.
Câu ví dụ
I borrowed an eraser to correct my pencil drawing.
Tôi mượn một cục tẩy để sửa bức vẽ bằng bút chì.
Providing basic classroom supplies, including pencils and erasers, helps ensure that all children can participate in lessons.
Cung cấp đồ dùng học tập cơ bản trong lớp, bao gồm bút chì và cục tẩy, giúp bảo đảm mọi trẻ em đều có thể tham gia bài học.
Cụm từ thường gặp
- a pencil eraser — cục tẩy bút chì
- use an eraser — dùng cục tẩy
Họ từ
erase (v.) · erasure (n.)
Đồng nghĩa
rubber
💡 eraser thường dùng trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường nói rubber.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →