inside
Anh /ˌɪnˈsaɪd/Mỹ /ˌɪnˈsaɪd/
A1Đời sống
Nghĩa của inside
- prep.bên trong; ở trongin or into the inner part of something
- adv.ở trong; vào trongin or into an enclosed place or container
- n.phần bên trong; mặt trongthe inner part or surface of something
Câu ví dụ
Your keys are inside the small pocket of your bag.
Chìa khóa của bạn nằm trong túi nhỏ của túi xách.
Air quality inside buildings deserves greater attention because many people spend most of their day indoors.
Chất lượng không khí bên trong các tòa nhà đáng được quan tâm hơn, vì nhiều người dành phần lớn thời gian trong nhà.
Cụm từ thường gặp
- inside the building — bên trong tòa nhà
- stay inside — ở yên bên trong
- on the inside — ở phía trong
- from the inside — từ bên trong
Trái nghĩa
outside
💡 inside đi kèm danh từ thì là giới từ; đứng một mình thì có thể là trạng từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →