both
Anh /bəʊθ/Mỹ /boʊθ/
A1Đời sống
Nghĩa của both
- det.cả haireferring to two people or things together
- pron.cả hai; hai bênthe two people or things already mentioned
Câu ví dụ
Both windows were open, letting in the cool breeze.
Cả hai cửa sổ đều mở, đón làn gió mát thổi vào.
Both governments and individuals have a responsibility to reduce waste and protect natural resources.
Cả chính phủ lẫn cá nhân đều có trách nhiệm giảm lãng phí và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
Cụm từ thường gặp
- both sides — hai bên
- both of them — cả hai người họ
- both ... and ... — vừa ... vừa ...
💡 both chỉ hai đối tượng; both A and B làm chủ ngữ thì động từ chia ở số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →