good
Anh /ɡʊd/Mỹ /ɡʊd/
A1Đời sống
Nghĩa của good
- adj.tốt; chất lượng caoOf a high or satisfactory standard.
- adj.có lợi; tốt choHaving a helpful or healthy effect.
- n.điều tốt; lợi íchSomething that benefits people or is morally right.
Câu ví dụ
This bakery makes good bread with a crisp crust.
Tiệm bánh này làm bánh mì ngon, vỏ giòn tan.
Good public transport allows residents to reach essential services without relying on private cars.
Giao thông công cộng tốt giúp cư dân tiếp cận các dịch vụ thiết yếu mà không cần phụ thuộc vào xe cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- good quality — chất lượng tốt
- good at — giỏi về
- good for — tốt cho
- do good — làm điều thiện; có ích
Họ từ
goodness (n.)
Đồng nghĩa
fine
Trái nghĩa
bad
💡 good là tính từ; khi bổ nghĩa cho động từ thường dùng well.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →