trip
Anh /trɪp/Mỹ /trɪp/
A1Du lịch
Nghĩa của trip
- n.chuyến đi; chuyến tham quana journey to a place and usually back again
- v.vấp; làm vấp ngãto stumble or make someone stumble by catching a foot
Câu ví dụ
Our weekend trip to the coast was wonderfully relaxing.
Chuyến đi biển cuối tuần của chúng tôi thật sự thư giãn.
School trips to museums can enrich classroom learning by giving students direct access to historical objects.
Các chuyến tham quan bảo tàng của trường có thể làm phong phú việc học trên lớp khi cho học sinh tiếp xúc trực tiếp với hiện vật lịch sử.
Cụm từ thường gặp
- go on a trip — đi du lịch
- business trip — chuyến công tác
- school trip — chuyến đi học của trường
- trip over — vấp ngã
Đồng nghĩa
excursion, journey
💡 trip là danh từ đếm được; travel khi chỉ hoạt động đi lại thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →