driver

Anh /ˈdraɪvə/Mỹ /ˈdraɪvər/

A1Du lịch
Tranh minh họa từ driver

Nghĩa của driver

  1. n.tài xế; người lái xeA person who controls a car or another road vehicle.
  2. n.yếu tố thúc đẩy; động lựcSomething that strongly influences or causes a development.
  3. n.trình điều khiển (driver)Software that lets a computer communicate with a device.

Câu ví dụ

The bus driver waited while I found my ticket.

Tài xế xe buýt đã chờ trong khi tôi tìm vé.

Investment in public transport can be a major driver of economic growth in expanding cities.

Đầu tư vào giao thông công cộng có thể là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở các thành phố đang mở rộng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

drive (v.) · driving (n.)

Đồng nghĩa

motorist

💡 a driver of change nghĩa là yếu tố thúc đẩy sự thay đổi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tripone →