driver
Anh /ˈdraɪvə/Mỹ /ˈdraɪvər/
A1Du lịch
Nghĩa của driver
- n.tài xế; người lái xeA person who controls a car or another road vehicle.
- n.yếu tố thúc đẩy; động lựcSomething that strongly influences or causes a development.
- n.trình điều khiển (driver)Software that lets a computer communicate with a device.
Câu ví dụ
The bus driver waited while I found my ticket.
Tài xế xe buýt đã chờ trong khi tôi tìm vé.
Investment in public transport can be a major driver of economic growth in expanding cities.
Đầu tư vào giao thông công cộng có thể là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở các thành phố đang mở rộng.
Cụm từ thường gặp
- bus driver — tài xế xe buýt
- a key driver of growth — động lực then chốt của tăng trưởng
- install a driver — cài đặt trình điều khiển
Họ từ
drive (v.) · driving (n.)
Đồng nghĩa
motorist
💡 a driver of change nghĩa là yếu tố thúc đẩy sự thay đổi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →