motivated
Anh /ˈməʊtɪveɪtɪd/Mỹ /ˈmoʊtɪveɪtɪd/
B2Giáo dục
Nghĩa của motivated
- adj.có động lực; nhiệt huyếtEager and willing to work towards a goal.
- adj.có động cơ; xuất phát từ động cơDriven by a particular reason or purpose.
Câu ví dụ
I feel more motivated after exercising in the morning.
Tôi cảm thấy có động lực hơn sau khi tập thể dục vào buổi sáng.
Students are more likely to remain motivated when teachers provide constructive feedback and achievable goals.
Học sinh có nhiều khả năng duy trì động lực học tập hơn khi giáo viên đưa ra phản hồi mang tính xây dựng và mục tiêu có thể đạt được.
Cụm từ thường gặp
- highly motivated — có động lực cao
- stay motivated — giữ vững động lực
- motivated by profit — được thúc đẩy bởi lợi nhuận
Họ từ
motivate (v.) · motivation (n.) · motivational (adj.)
Đồng nghĩa
driven
Trái nghĩa
unmotivated
💡 motivated to do nghĩa là có động lực làm việc gì; by dùng để nêu động cơ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →