possessive
Anh /pəˈzesɪv/Mỹ /pəˈzesɪv/
B2Cảm xúc
Nghĩa của possessive
- adj.chiếm hữu; độc chiếmWanting exclusive control over someone or something.
- adj.sở hữu cách; chỉ quan hệ sở hữuShowing who owns something or how things are related.
Câu ví dụ
My little brother is possessive about his toy trains.
Em trai tôi rất giữ khư khư những chiếc tàu hỏa đồ chơi của mình.
Possessive behaviour in friendships can limit personal freedom and make it difficult to maintain healthy relationships.
Thái độ chiếm hữu trong tình bạn có thể hạn chế sự tự do cá nhân và khiến việc duy trì các mối quan hệ lành mạnh trở nên khó khăn.
Cụm từ thường gặp
- possessive about — chiếm hữu về
- possessive behaviour — hành vi chiếm hữu
- possessive pronoun — đại từ sở hữu
- possessive form — dạng sở hữu cách
Họ từ
possess (v.) · possession (n.) · possessiveness (n.)
💡 khi chỉ sự chiếm hữu đối với đồ vật thường đi với about; trong ngữ pháp dùng để chỉ quan hệ sở hữu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →