odour
Anh /ˈəʊdə/Mỹ /ˈoʊdər/
B2Đời sống
Nghĩa của odour
- n.mùi; mùi khó chịuA noticeable smell, especially an unpleasant one.
Câu ví dụ
A strange odour came from the kitchen bin.
Một mùi lạ bốc lên từ thùng rác trong bếp.
Residents may oppose new waste facilities if they expect unpleasant odours to affect their quality of life.
Cư dân có thể phản đối các cơ sở xử lý rác mới nếu họ cho rằng mùi khó chịu sẽ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Cụm từ thường gặp
- an unpleasant odour — mùi khó chịu
- a strong odour — mùi nồng nặc
- body odour — mùi cơ thể
- odour control — kiểm soát mùi
Họ từ
odourless (adj.) · odorous (adj.)
Đồng nghĩa
smell
💡 tiếng Anh Anh viết odour, tiếng Anh Mỹ viết odor; thường chỉ mùi khó chịu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →