soften
Anh /ˈsɒfən/Mỹ /ˈsɔːfən/
B2Đời sống
Nghĩa của soften
- v.làm mềm; trở nên mềmTo become softer or make something softer
- v.làm dịu bớt; giảm bớtTo make something less harsh, severe, or forceful
Câu ví dụ
Leave the butter outside the fridge to soften.
Để bơ ra ngoài tủ lạnh cho mềm ra.
Additional financial support could soften the impact of rising energy prices on poorer households.
Hỗ trợ tài chính bổ sung có thể làm giảm bớt tác động của giá năng lượng tăng đối với các hộ gia đình nghèo hơn.
Cụm từ thường gặp
- soften butter — làm mềm bơ
- soften the impact — giảm bớt tác động
- soften your tone — làm dịu giọng điệu
Họ từ
soft (adj.) · softness (n.) · softener (n.) · softly (adv.)
Trái nghĩa
harden
💡 vừa là ngoại động từ vừa là nội động từ: nhiệt làm bơ mềm ra, còn bơ cũng có thể tự mềm ra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →