breakthrough
Anh /ˈbreɪkθruː/Mỹ /ˈbreɪkθruː/
B2Khoa học
Nghĩa của breakthrough
- n.đột phá; bước tiến lớnAn important discovery or advance that overcomes a difficult problem.
Câu ví dụ
After weeks of practice, I finally made a breakthrough.
Sau nhiều tuần luyện tập, cuối cùng tôi cũng đạt được một bước đột phá.
A breakthrough in battery technology could make renewable energy more reliable and affordable for households.
Một bước đột phá trong công nghệ pin có thể giúp năng lượng tái tạo trở nên đáng tin cậy và giá cả phải chăng hơn đối với các hộ gia đình.
Cụm từ thường gặp
- make a breakthrough — đạt được đột phá
- scientific breakthrough — đột phá khoa học
- breakthrough in treatment — đột phá trong điều trị
Họ từ
break through (v.)
Đồng nghĩa
advance
Trái nghĩa
setback
💡 danh từ viết thành một từ; cụm động từ break through viết tách rời.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →