encyclopaedia

Anh /ɪnˌsaɪ.kləˈpiː.di.ə/Mỹ /ɪnˌsaɪ.kləˈpiː.di.ə/

B2Giáo dục
Tranh minh họa từ encyclopaedia

Nghĩa của encyclopaedia

  1. n.bách khoa toàn thưA reference work containing information about many subjects or one field

Câu ví dụ

We found a dinosaur picture in the encyclopaedia.

Chúng tôi tìm thấy hình ảnh khủng long trong bách khoa toàn thư.

An online encyclopaedia provides a useful starting point for research, but students should verify information using reliable sources.

Bách khoa toàn thư trực tuyến là điểm khởi đầu hữu ích cho nghiên cứu, nhưng học sinh nên kiểm chứng thông tin bằng nguồn đáng tin cậy.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

encyclopaedic (adj.)

💡 Cách viết kiểu Anh; kiểu Mỹ thường viết là encyclopedia.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← agreeableparaphrase →