agreeable
Anh /əˈɡriːəbəl/Mỹ /əˈɡriːəbəl/
B2Cảm xúc
Nghĩa của agreeable
- adj.dễ chịu; thú vịpleasant and enjoyable
- adj.sẵn lòng đồng ýwilling to accept or agree to something
Câu ví dụ
We spent an agreeable afternoon chatting in the garden.
Chúng tôi trò chuyện trong vườn và có một buổi chiều rất dễ chịu.
Employees may be more agreeable to organisational changes when managers explain the benefits and address their concerns.
Nhân viên có thể sẵn lòng hơn với những thay đổi trong tổ chức khi quản lý giải thích lợi ích và giải quyết những băn khoăn của họ.
Cụm từ thường gặp
- agreeable weather — thời tiết dễ chịu
- agreeable company — bầu bạn dễ chịu
- agreeable to a proposal — đồng ý với một đề xuất
Họ từ
agree (v.) · agreement (n.) · agreeably (adv.) · disagreeable (adj.)
Đồng nghĩa
pleasant, willing
Trái nghĩa
disagreeable, unpleasant
💡 be agreeable to sth nghĩa là sẵn sàng chấp nhận điều gì, giọng văn khá trang trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →