investigation
Anh /ɪnˌvestɪˈɡeɪʃn/Mỹ /ɪnˌvestɪˈɡeɪʃn/
B2Xã hội
Nghĩa của investigation
- n.điều tra; làm rõa careful effort to discover facts about an event or problem
- n.nghiên cứu; tìm hiểua systematic study intended to increase knowledge about a subject
Câu ví dụ
An investigation revealed why the kitchen ceiling was leaking.
Một cuộc điều tra đã làm sáng tỏ nguyên nhân trần nhà bếp bị dột.
An independent investigation into river pollution could help authorities identify its causes and prevent further environmental damage.
Một cuộc điều tra độc lập về ô nhiễm sông có thể giúp các cơ quan chức năng xác định nguyên nhân và ngăn chặn thiệt hại môi trường thêm nữa.
Cụm từ thường gặp
- conduct an investigation — tiến hành điều tra
- launch an investigation — mở cuộc điều tra
- an investigation into — cuộc điều tra về
- under investigation — đang bị điều tra
Họ từ
investigate (v.) · investigator (n.) · investigative (adj.)
Đồng nghĩa
inquiry, examination
💡 Điều tra về một việc dùng investigation into; under investigation nghĩa là đang bị điều tra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →