suicide
Anh /ˈsuːɪsaɪd/Mỹ /ˈsuːɪsaɪd/
B2Sức khỏe
Nghĩa của suicide
- n.tự tử; hành vi tự sátThe act of intentionally causing one's own death.
Câu ví dụ
Our local centre offers free workshops on suicide prevention.
Trung tâm địa phương của chúng tôi tổ chức các buổi tập huấn miễn phí về phòng ngừa tự tử.
Suicide prevention requires accessible mental health services, supportive communities, and responsible reporting in the media.
Phòng ngừa tự tử đòi hỏi dịch vụ sức khỏe tâm thần dễ tiếp cận, cộng đồng hỗ trợ lẫn nhau và cách đưa tin có trách nhiệm trên truyền thông.
Cụm từ thường gặp
- suicide prevention — phòng ngừa tự tử
- suicide risk — nguy cơ tự tử
- die by suicide — chết vì tự tử
Họ từ
suicidal (adj.)
💡 Cách diễn đạt trung tính thường dùng die by suicide để tránh kỳ thị.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →