poker

Anh /ˈpəʊkə/Mỹ /ˈpoʊkər/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ poker

Nghĩa của poker

  1. n.trò chơi pokerA card game involving bets on the strength of players' hands.
  2. n.que cời lửaA metal rod used to move fuel in a fire.

Câu ví dụ

We played poker with plastic counters after dinner.

Sau bữa tối, chúng tôi chơi poker bằng những chip nhựa.

Researchers study poker to understand how people make decisions when information is incomplete and outcomes are uncertain.

Các nhà nghiên cứu dùng trò poker để tìm hiểu cách con người ra quyết định khi thông tin chưa đầy đủ và kết quả chưa chắc chắn.

Cụm từ thường gặp

💡 poker chỉ một trò chơi bài cụ thể, không dùng để chỉ chung mọi loại bài.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← evilsuicide →