evil
Anh /ˈiː.vəl/Mỹ /ˈiː.vəl/
B2Xã hội
Nghĩa của evil
- adj.xấu xa; độc ácmorally very bad and deliberately causing harm
- n.cái ác; điều xấu xa; tai họaserious moral wrongdoing or something that causes great harm
Câu ví dụ
In the story, an evil wizard steals everyone's dreams.
Trong câu chuyện, một phù thủy độc ác đánh cắp giấc mơ của mọi người.
Literature often explores the conflict between good and evil through characters who face difficult moral choices.
Văn học thường khám phá xung đột giữa thiện và ác thông qua những nhân vật phải đối mặt với lựa chọn đạo đức khó khăn.
Cụm từ thường gặp
- good and evil — thiện và ác
- an evil intention — ý đồ xấu xa
- a necessary evil — điều xấu cần thiết
Đồng nghĩa
wicked
Trái nghĩa
good
💡 Mạnh hơn bad nhiều, thường liên quan đến những hành vi xấu xa nghiêm trọng về đạo đức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →