paraphrase

Anh /ˈpærəfreɪz/Mỹ /ˈpærəfreɪz/

B2Giáo dục
Tranh minh họa từ paraphrase

Nghĩa của paraphrase

  1. v.diễn đạt lại bằng lời của mìnhExpress the same meaning using different words.
  2. n.bản diễn đạt lại; bản diễn giảiA version expressing the same meaning in different words.

Câu ví dụ

Could you paraphrase that explanation so I can understand?

Bạn có thể diễn đạt lại lời giải thích đó để tôi hiểu không?

Students should learn to paraphrase sources accurately while acknowledging the original authors in their academic writing.

Học sinh nên học cách diễn đạt lại nguồn tài liệu một cách chính xác, đồng thời ghi nhận tác giả gốc trong bài viết học thuật.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

paraphrasing (n.)

Đồng nghĩa

rephrase, restate

💡 Diễn đạt lại phải giữ nguyên ý gốc; summarize thì tập trung tóm tắt các ý chính.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← encyclopaediaalliance →