overview
Anh /ˈəʊvəvjuː/Mỹ /ˈoʊvɚvjuː/
B2Giáo dục
Nghĩa của overview
- n.tổng quan; bản tóm tắtA short account presenting the main features of a subject.
Câu ví dụ
Our guide gave us an overview of the tour.
Hướng dẫn viên đã giới thiệu sơ lược cho chúng tôi về chuyến tham quan.
The opening section provides an overview of the main challenges facing renewable energy development.
Phần mở đầu trình bày tổng quan về những thách thức chính mà việc phát triển năng lượng tái tạo đang gặp phải.
Cụm từ thường gặp
- provide an overview — đưa ra tổng quan
- a brief overview — tổng quan ngắn gọn
- a general overview — tổng quan chung
- an overview of — tổng quan về
Đồng nghĩa
summary, outline
💡 Thường dùng như danh từ đếm được; đi với an overview of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →