swear
Anh /sweə/Mỹ /swer/
B2Xã hội
Nghĩa của swear
- v.chửi thề; nói tụcto use rude or offensive words
- v.thề; cam đoan long trọngto make a serious promise or insist something is true
Câu ví dụ
Please don't swear when the game goes wrong.
Xin đừng chửi thề khi trò chơi không suôn sẻ.
Witnesses must swear to tell the truth before giving evidence in many legal systems.
Ở nhiều hệ thống pháp luật, nhân chứng phải thề sẽ nói sự thật trước khi làm chứng.
Cụm từ thường gặp
- swear at someone — chửi ai
- swear to do something — thề sẽ làm việc gì
- swear an oath — tuyên thệ
Họ từ
swearing (n.)
Đồng nghĩa
curse, vow
💡 Quá khứ là swore, quá khứ phân từ là sworn; swear at nghĩa là chửi mắng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →