session

Anh /ˈseʃən/Mỹ /ˈseʃən/

B1Giáo dục
Tranh minh họa từ session

Nghĩa của session

  1. n.buổi; phiên hoạt độnga period spent doing a particular activity
  2. n.phiên họp; kỳ họpa formal meeting or period when an official body meets

Câu ví dụ

Our first swimming session starts early tomorrow morning.

Buổi học bơi đầu tiên của chúng tôi bắt đầu sớm vào sáng mai.

Regular revision sessions help students retain information more effectively than studying intensively just before examinations.

Các buổi ôn tập đều đặn giúp học sinh ghi nhớ kiến thức hiệu quả hơn so với việc học dồn ngay trước kỳ thi.

Cụm từ thường gặp

💡 Session nhấn mạnh một khoảng thời gian hoạt động; semester mới thường chỉ học kỳ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← trustminivan →