minivan
Anh /ˈmɪnivæn/Mỹ /ˈmɪnivæn/
B1Du lịch
Nghĩa của minivan
- n.xe khách mini nhiều chỗ ngồiA vehicle with several passenger seats, often used by families.
- n.xe tải nhỏA small van used for transporting goods.
Câu ví dụ
Our minivan has enough seats for the whole family.
Chiếc minivan của chúng tôi có đủ chỗ ngồi cho cả nhà.
Shared minivan services can improve access to healthcare for rural residents who lack reliable public transport.
Dịch vụ xe minivan dùng chung có thể giúp cư dân nông thôn không có phương tiện công cộng đáng tin cậy đi khám bệnh thuận tiện hơn.
Cụm từ thường gặp
- family minivan — xe minivan gia đình
- rent a minivan — thuê một chiếc xe minivan
- seven-seater minivan — xe minivan bảy chỗ
Họ từ
van (n.)
💡 Tiếng Anh Mỹ thường chỉ xe đa dụng nhiều chỗ cho gia đình, không nên dịch chung là xe tải nhỏ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →