unexpected

Anh /ˌʌnɪkˈspektɪd/Mỹ /ˌʌnɪkˈspektɪd/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ unexpected

Nghĩa của unexpected

  1. adj.bất ngờ; không lường trướcHappening without being expected or predicted.

Câu ví dụ

An unexpected visitor arrived just as we finished lunch.

Một vị khách không ngờ đến ngay lúc chúng tôi vừa ăn trưa xong.

Governments need emergency funds to manage unexpected events without reducing essential spending on healthcare and education.

Chính phủ cần quỹ khẩn cấp để ứng phó với các sự kiện bất ngờ mà không phải cắt giảm chi tiêu thiết yếu cho y tế và giáo dục.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

expect (v.) · expected (adj.) · unexpectedly (adv.) · expectation (n.)

Đồng nghĩa

unforeseen, unanticipated, surprising

Trái nghĩa

expected, anticipated

💡 Unexpected nhấn mạnh điều không được dự đoán trước, không nhất thiết có nghĩa là xảy ra đột ngột.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← minivanvote →